dốc lòng
Định nghĩa
- Động từ:
- Hết lòng, hết sức, tập trung toàn bộ tâm trí và nỗ lực vào một việc gì đó: "dốc lòng" diễn tả hành động làm việc với tất cả sự nhiệt tình, không giữ lại chút gì, nhằm đạt được mục đích.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy dốc lòng học tập để thi đỗ đại học. (Anh ấy tập trung toàn bộ sức lực và tâm trí vào việc học để vượt qua kỳ thi.)
- Cô ấy dốc lòng chăm sóc mẹ già bệnh tật. (Cô ấy hết lòng, không ngại khó khăn để lo lắng cho mẹ ốm yếu.)
- Nhờ dốc lòng làm việc, cả nhóm đã hoàn thành dự án đúng hạn. (Nhờ nỗ lực hết mình, cả nhóm đã kết thúc công việc đúng thời gian quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dốc lòng dốc sức": cụm từ nhấn mạnh việc làm với tất cả tâm trí và thể lực.
- Họ dốc lòng dốc sức xây dựng ngôi trường mới. (Họ dùng mọi khả năng và sức mạnh để xây trường.)
"dốc lòng vì ai/vì việc gì": nhấn mạnh đối tượng hoặc mục đích của sự tận tâm.
- Người mẹ dốc lòng vì con cái. (Người mẹ hy sinh và nỗ lực hết mình cho con.)
Biến thể và từ gần giống
Dốc sức (động từ): tập trung toàn bộ sức lực thể chất vào việc gì.
- Công nhân dốc sức làm thêm giờ. (Công nhân dùng hết sức lực để làm việc ngoài giờ.)
Hết lòng (tính từ/động từ): dành toàn bộ tình cảm và sự quan tâm.
- Cô ấy hết lòng vì bạn bè. (Cô ấy dành trọn tình cảm cho bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Tận tâm: làm việc với sự chân thành và trách nhiệm cao.
- Tận lực: dùng hết khả năng, sức lực.
- Hết mình: làm việc không giữ lại điều gì.
Thành ngữ liên quan
- Dốc lòng dốc trí: dùng hết tâm trí và trí tuệ.
- Ông ấy dốc lòng dốc trí vào nghiên cứu khoa học. (Ông ấy dành toàn bộ tâm trí và trí thông minh cho nghiên cứu.)